Chuyển đến nội dung
藩篱藩籬

fānlí

Hán Việt: PHIÊN LY

Danh từ

HSK6Lượng từ: 道

1Danh từ

  1. hàng rào
  2. rào dậu
  3. rào cản
  4. ranh giới hạn chế

Ví dụ

  1. 我们要敢于冲破旧观念的藩篱。

    Wǒmen yào gǎnyú chōngpò jiù guānniàn de fānlí.Chúng ta phải dám đột phá những rào cản của quan niệm cũ.

  2. 院子周围扎着竹制的藩篱。

    Yuànzi zhōuwéi zhā zhe zhúzhì de fānlí.Xung quanh sân được rào bằng dậu tre.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 冲破藩篱 chōngpò fānlíphá bỏ rào cản
  • 打破藩篱 dǎpò fānlíxóa bỏ ranh giới/rào cản
  • 突破传统藩篱 tūpò chuántǒng fānlíđột phá rào cản truyền thống
  • 思想藩篱 sīxiǎng fānlírào cản tư tưởng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

篱笆。常比喻门户、屏障或思想、体制上的阻碍与界限。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打破 / 冲破 + 藩篱

Biểu thị việc vượt qua, phá bỏ trở ngại hoặc định kiến mang tính bó buộc. VD: 冲破思想藩篱。– Phá vỡ rào cản tư tưởng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

藩
篱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1