Chuyển đến nội dung
藻类藻類

zǎolèi

Hán Việt: TẢO LOẠI

Danh từ

Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. tảo
  2. các loài tảo

Ví dụ

  1. 藻类是水生植物的重要组成部分。

    Zǎolèi shì shuǐshēng zhíwù de zhòngyào zǔchéng bùfen.Tảo là một bộ phận cấu thành quan trọng của thực vật thủy sinh.

  2. 湖泊中藻类过度繁殖会导致水质恶化。

    Húpō zhōng zǎolèi guòdù fánzhí huì dǎozhì shuǐzhì èhuà.Tảo sinh sôi quá mức trong hồ sẽ dẫn đến chất lượng nước xấu đi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 微藻类 wēizǎolèivi tảo
  • 大型藻类 dàxíng zǎolèitảo lớn
  • 蓝藻类 lánzǎolèitảo lam
  • 藻类植物 zǎolèi zhíwùthực vật thuộc loài tảo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

原生生物界中含有叶绿素、能进行光合作用的一大类低等水生植物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

藻类 + 繁殖/生长

Diễn tả sự sinh sôi hoặc phát triển của tảo. VD: 水温升高促进了藻类繁殖。 – Nhiệt độ nước tăng cao thúc đẩy tảo sinh sôi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

藻
类

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1