Chuyển đến nội dung
蚁窝蟻窩

yǐwō

Hán Việt: NGHỊ OA

Danh từ

Lượng từ: 个、座

1Danh từ

  1. tổ kiến

Ví dụ

  1. 小孩子们蹲在树下观察蚁窝。

    Xiǎoháizimen dūn zài shù xià guānchá yǐwō.Lũ trẻ ngồi xổm dưới gốc cây quan sát tổ kiến.

  2. 下雨前,蚂蚁们忙着搬回蚁窝。

    Xiàyǔ qián, mǎyǐmen máng zhe bānhuí yǐwō.Trước khi trời mưa, đàn kiến bận rộn dọn về tổ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 捣毁蚁窝 dǎohuǐ yǐwōphá hủy tổ kiến
  • 地下蚁窝 dìxià yǐwōtổ kiến dưới lòng đất
  • 清理蚁窝 qīnglǐ yǐwōdọn dẹp tổ kiến
  • 巨大蚁窝 jùdà yǐwōtổ kiến khổng lồ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

蚂蚁聚居的巢穴。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 蚁窝 + 里/外

Chỉ vị trí bên trong hoặc bên ngoài tổ kiến. VD: 蚂蚁在蚁窝外忙碌。– Kiến bận rộn bên ngoài tổ kiến.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蚁
窝

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1