Chuyển đến nội dung
蛔虫蛔蟲

huíchóng

Hán Việt: HỒI TRÙNG

Danh từ

HSK6Lượng từ: 条、只

1Danh từ

  1. giun đũa

Ví dụ

  1. 饭前便后洗手可以预防长蛔虫。

    Fànqián biànhòu xǐshǒu kěyǐ yùfáng zhǎng huíchóng.Rửa tay trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh giúp phòng ngừa nhiễm giun đũa.

  2. 孩子肚子里有蛔虫,经常肚子疼。

    Háizi dùzi lǐ yǒu huíchóng, jīngcháng dùzi téng.Trong bụng đứa bé có giun đũa nên thường xuyên bị đau bụng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打蛔虫 dǎ huíchóngtẩy giun đũa
  • 肚里蛔虫 dù lǐ huíchóngguốc trong bụng (thành ngữ ý chỉ quá hiểu ai đó)
  • 蛔虫卵 huíchóngluǎntrứng giun đũa
  • 体内蛔虫 tǐnèi huíchónggiun đũa trong cơ thể

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人体内常见的一种寄生线虫。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

肚子里的蛔虫

Ẩn dụ chỉ người quá hiểu rõ suy nghĩ, ý định của người khác (như con sâu trong bụng). VD: 你又不是我肚子里的蛔虫。– Cậu đâu phải con sâu trong bụng tớ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蛔
虫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “蛔虫” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1