Chuyển đến nội dung
虫蟲

chóng

Hán Việt: TRÙNG

HSK3Lượng từ: 只、条

1Danh từ

  1. sâu
  2. bọ
  3. côn trùng

Ví dụ

  1. 树叶上有几只小虫。

    Shùyè shang yǒu jǐ zhī xiǎochóng.

    Trên lá cây có mấy con sâu nhỏ.

  2. 夏天草地上虫很多。

    Xiàtiān cǎodì shang chóng hěn duō.

    Mùa hè trên bãi cỏ có rất nhiều côn trùng.

  3. 鸟儿在树上捉虫吃。

    Niǎor zài shù shang zhuō chóng chī.

    Chim bắt sâu trên cây ăn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 捉虫 zhuō chóngbắt sâu
  • 害虫 hàichóngcôn trùng có hại
  • 益虫 yìchóngcôn trùng có ích
  • 书虫 shūchóngmọt sách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

昆虫及其他较小的节肢动物或软体动物的统称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

只/条 + 虫

Lượng từ dùng cho côn trùng, sâu bọ thường là 只 hoặc 条. VD: 一只小虫 – một con sâu nhỏ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

虫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “虫” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1