Chuyển đến nội dung
蛤

gé

Hán Việt: CÁP

Danh từ

Lượng từ: 只、个

1Danh từ

  1. nghêu
  2. sò
  3. nghêu sò ngao hến nói chung

Ví dụ

  1. 今天晚饭我们吃炒花蛤。

    Jīntiān wǎnfàn wǒmen chī chǎo huāgé.Bữa tối hôm nay chúng ta ăn hoa ngao xào.

  2. 退潮的时候,很多游客在沙滩上挖蛤。

    Tuìcháo de shíhou, hěn duō yóukè zài shātān shang wā gé.Khi thủy triều rút, rất nhiều du khách đào ngao sò trên bãi cát.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 文蛤 wéngéngao / sò
  • 花蛤 huāgénghêu hoa
  • 挖蛤 wā gécào ngao, bắt nghêu sò
  • 蛤蜊 gélíngao, nghêu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

蛤蜊等有两片坚硬外壳的软体动物的统称。

Ghi chú: Lưu ý âm đọc: khi chỉ 'con cóc' trong 蛤蟆 thì đọc là há (háma).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

炒/煮 + 蛤

Thường kết hợp với các động từ nấu nướng chỉ việc chế biến các loại ngao sò. VD: 爆炒花蛤非常好吃。– Nghêu hoa xào lăn rất ngon.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蛤

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “蛤” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1