Chuyển đến nội dung
蛰伏蟄伏

zhéfú

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. ngủ đông (động vật)
  2. ẩn nấp
  3. nằm im chờ thời (người)

Ví dụ

  1. 冬天许多动物都会蛰伏在洞穴里。

    Dōngtiān xǔduō dòngwù dōu huì zhéfú zài dòngxué lǐ.Mùa đông nhiều loài động vật sẽ ngủ đông trong hang.

  2. 他蛰伏多年,终于迎来了成功的机会。

    Tā zhéfú duō nián, zhōngyú yínglái le chénggōng de jīhuì.Anh ấy nằm im chờ thời nhiều năm, cuối cùng cũng đón nhận cơ hội thành công.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 蛰伏期 zhéfúqīthời kỳ ngủ đông, thời gian nằm im chờ thời
  • 蛰伏不动 zhéfú bù dòngnằm im bất động
  • 长期蛰伏 chángqī zhéfúẩn dật lâu ngày
  • 蛰伏已久 zhéfú yǐ jiǔđã nằm im từ lâu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

动物冬眠,潜伏起来不吃不动;也比喻隐藏不露或潜伏等待时机。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

蛰伏在 + nơi chốn

ẩn nấp, nằm im ở đâu. VD: 蛰伏在黑暗中 – ẩn mình trong bóng tối.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蛰
伏

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1