Từ điển chưa có mục “伏”. Pinyin tham khảo: fú. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “伏” 15
- 蹲伏dūnfúngồi xổm cúi gập mình; thu mình; nép mìnhHSK6
- 伏安fúānvon-ampe (đơn vị đo công suất biểu kiến trong điện học, ký hiệu VA)HSK6
- 伏兵fúbīng PHỤC BINHphục binh; quân mai phụcHSK6
- 伏击fújī PHỤC KÍCHphục kích; mai phục tấn côngHSK6
- 蜷伏quánfú QUYỀN PHỤCnằm cuộn tròn; nằm co quắp; co mình lạiHSK6
- 三伏sānfú TAM PHỤCtam phục (khoảng thời gian nóng nhất trong năm, gồm sơ phục, trung phục và mạt phục)HSK6
- 蛰伏zhéfúngủ đông (động vật); ẩn nấp; nằm im chờ thời (người)HSK6
- 埋伏máifú MAI PHỤCmai phục; phục kích; quân mai phụcHSK7–9
- 潜伏qiánfú TIỀM PHỤCtiềm phục; ẩn náu; mai phụcHSK7–9
- 起伏qǐfú KHỞI PHỤCnhấp nhô; lên xuống; thăng trầmHSK7–9
- 俯伏fǔfú PHỦ PHỤCnằm sấp; sấp mình; quỳ mọp
- 伏特fútè PHỤC ĐẶCvôn (đơn vị điện thế)
- 潜伏期qiánfúqī TIỀM PHỤC KỲthời kỳ ủ bệnh; giai đoạn ủ mầm (sự việc)HSK6
- 此起彼伏cǐqǐ-bǐfú THỬ KHỞI BỈ PHỤChết đợt này đến đợt khác; nổi lên liên tiếp; dập dồn không dứtHSK7–9
- 电子伏特diànzǐfútè ĐIỆN TỬ PHỤC ĐẶCelectron-volt (đơn vị đo năng lượng trong vật lý, ký hiệu eV)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
