Chuyển đến nội dung
蜕皮蛻皮

tuìpí

Động từ

Lượng từ: 次

1Động từ

  1. lột xác
  2. lột da
  3. tróc da

Ví dụ

  1. 蛇在成长过程中需要蜕皮。

    Shé zài chéngzhǎng guòchéng zhōng xūyào tuìpí.Rắn trong quá trình lớn lên cần lột da.

  2. 阳光太晒,我的肩膀蜕皮了。

    Yángguāng tài shài, wǒ de jiānbǎng tuìpí le.Nắng gắt quá làm vai tôi bị tróc da rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 蛇蜕皮 shé tuìpírắn lột da
  • 开始蜕皮 kāishǐ tuìpíbắt đầu lột xác
  • 皮肤蜕皮 pífū tuìpída bị bong tróc
  • 蜕皮现象 tuìpí xiànxiànghiện tượng lột xác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

生物脱掉旧皮换新皮;指皮屑脱落。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……蜕了一层皮

Biểu thị việc lột một lớp da (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng chỉ sự chịu khổ cực, biến đổi lớn). VD: 他晒得蜕了一层皮。– Anh ấy phơi nắng đến mức bong một lớp da.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蜕
皮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1