Chuyển đến nội dung
皮

pí

Hán Việt: BÌ

HSK6Lượng từ: 张、块

1Danh từ

  1. da
  2. vỏ

Ví dụ

  1. 吃苹果最好削皮。

    Chī píngguǒ zuì hǎo xiāo pí.

    Ăn táo tốt nhất là gọt vỏ.

  2. 冬天天气干燥,皮肤容易脱皮。

    Dōngtiān tiānqì gānzào, pífū róngyì tuōpí.

    Mùa đông thời tiết hanh khô, da rất dễ bong tróc.

  3. 这种包是用真皮制成的。

    Zhè zhǒng bāo shì yòng zhēnpí zhìchéng de.

    Loại túi này được làm bằng da thật.

2Tính từ

  1. nghịch ngợm
  2. bướng bỉnh

Ví dụ

  1. 这孩子太皮了,一点儿也不听话。

    Zhè háizi tài pí le, yīdiǎnr yě bù tīnghuà.

    Đứa bé này nghịch quá, chẳng nghe lời chút nào.

  2. 男孩子小时候通常都比较皮。

    Nánháizi xiǎoshíhou tōngcháng dōu bǐjiào pí.

    Con trai khi còn nhỏ thường khá nghịch ngợm.

  3. 你别太皮了,小心摔倒。

    Nǐ bié tài pí le, xiǎoxīn shuāidǎo.

    Con đừng nghịch quá, cẩn thận ngã đấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 果皮 guǒpívỏ trái cây
  • 真皮 zhēnpída thật
  • 调皮 tiáopínghịch ngợm
  • 皮包 píbāotúi xách da
  • 脸皮厚 liǎnpí hòumặt dày, trơ trẽn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人和生物体表面的组织;物体的外层;也指调皮、顽皮。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去皮 / 剥皮 / 削皮

Hành động bóc, lột hoặc gọt vỏ/da. VD: 削苹果皮 (gọt vỏ táo).

很/太 + 皮

Tính từ biểu thị tính cách hiếu động, nghịch ngợm (khẩu ngữ). VD: 这只小狗很皮。 (Chú cún này rất nghịch.)

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

皮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “皮” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1