Chuyển đến nội dung
蜘蛛类蜘蛛類

zhīzhūlèi

Hán Việt: TRI CHU LOẠI

Danh từ

HSK6Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. loài nhện
  2. lớp hình nhện (nói chung)

Ví dụ

  1. 蜘蛛类动物大多有八条腿。

    Zhīzhūlèi dòngwù dàduō yǒu bā tiáo tuǐ.Các động vật thuộc loài nhện đa số có tám chân.

  2. 生物学家正在研究热带雨林中的蜘蛛类。

    Shēngwùxuéjiā zhèngzài yánjiū rèdài yǔlín zhōng de zhīzhūlèi.Các nhà sinh vật học đang nghiên cứu loài nhện trong rừng mưa nhiệt đới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 蜘蛛类生物 zhīzhūlèi shēngwùsinh vật thuộc loài nhện
  • 蜘蛛类动物 zhīzhūlèi dòngwùđộng vật thuộc loài nhện
  • 研究蜘蛛类 yánjiū zhīzhūlèinghiên cứu loài nhện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指蜘蛛目或蛛形纲的动物总称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

属于 + 蜘蛛类

Thuộc loài nhện / lớp hình nhện. VD: 这种昆虫不属于蜘蛛类。– Loài côn trùng này không thuộc loài nhện.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蜘
蛛
类

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1