Chuyển đến nội dung
蝉蟬

chán

Danh từ

HSK5Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. ve sầu
  2. con ve

Ví dụ

  1. 夏天的树林里到处都是蝉叫声。

    Xiàtiān de shùlín lǐ dàochù dōu shì chán jiàoshēng.Vào mùa hè trong rừng cây đâu đâu cũng có tiếng ve kêu.

  2. 小孩子们在院子里捉蝉。

    Xiǎoháizimen zài yuànzi lǐ zhuō chán.Lũ trẻ đang bắt ve sầu ở trong sân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 蝉鸣 chánmíngtiếng ve kêu
  • 捉蝉 zhuō chánbắt ve
  • 蝉翼 chányìcánh ve
  • 寒蝉凄切 hánchán qīqiève thu kêu thảm thiết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

昆虫,雄的腹部有发音器,能连续发声。俗称知了。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

听见 + 蝉鸣/蝉叫

Nghe thấy tiếng ve kêu râm ran.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蝉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “蝉” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1