Chuyển đến nội dung
街坊

jiēfang

Hán Việt: NHAI PHƯỜNG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、位

1Danh từ

  1. hàng xóm
  2. láng giềng

Ví dụ

  1. 他是我们多年的老街坊了。

    Tā shì wǒmen duōnián de lǎo jiēfang le.Bác ấy là láng giềng lâu năm của chúng tôi.

  2. 街坊四邻经常聚在一起聊天。

    Jiēfang sìlín jīngcháng jù zài yìqǐ liáotiān.Bà con lối xóm thường hay tụ tập trò chuyện cùng nhau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 老街坊 lǎo jiēfangláng giềng lâu năm
  • 街坊四邻 jiēfang sìlínbà con lối xóm
  • 街坊邻居 jiēfang línjūhàng xóm láng giềng
  • 街坊情谊 jiēfang qíngyìtình làng nghĩa xóm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

同街或同邻居的人;邻居。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

街坊 + 四邻 / 邻居

thường đi cùng để chỉ tập thể những người cùng sống chung một khu phố. VD: 他受到了街坊四邻的一致赞誉。– Bác ấy nhận được sự khen ngợi của toàn thể bà con lối xóm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

街
坊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1