Chuyển đến nội dung
街

jiē

Hán Việt: NHAI

Danh từ

HSK3Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. phố
  2. đường phố
  3. đường phố, phố
  4. phố, đường phố

Ví dụ

  1. 这条街上有很多商店。

    Zhè tiáo jiē shang yǒu hěn duō shāngdiàn.Trên con phố này có rất nhiều cửa hàng.

  2. 周末大家都喜欢去逛街。

    Zhōumò dàjiā dōu xǐhuan qù guàngjiē.Cuối tuần mọi người đều thích đi dạo phố mua sắm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 逛街 guàngjiēdạo phố, đi shopping
  • 街道 jiēdàođường phố, phố xá
  • 上街 shàngjiēlên phố, ra đường
  • 一条街 yì tiáo jiēmột con phố
  • 街上 jiē shangtrên phố
  • 街头 jiētóuđầu phố, góc phố

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

街道,两旁有房屋的宽广的道路。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 街上 + hành động

Diễn đạt hành động diễn ra trên đường phố.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

街

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “街” 9

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1