Chuyển đến nội dung
襟翼

jīnyì

Hán Việt: KHÂM DỰC

Danh từ

Lượng từ: 片、个

1Danh từ

  1. cánh tà (máy bay)

Ví dụ

  1. 飞机降落前放下了襟翼。

    Fēijī jiàngluò qián fàngxià le jīnyì.Trước khi hạ cánh, máy bay đã hạ cánh tà.

  2. 副翼和襟翼都是机翼的重要部件。

    Fùyì hé jīnyì dōu shì jīyì de zhòngyào bùjiàn.Cánh liệng và cánh tà đều là các bộ phận quan trọng của cánh máy bay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 放下襟翼 fàngxià jīnyìhạ cánh tà
  • 收起襟翼 shōuqǐ jīnyìthu cánh tà
  • 后缘襟翼 hòuyuán jīnyìcánh tà mép sau
  • 襟翼角度 jīnyì jiǎodùgóc cánh tà

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

装在机翼后缘或前缘的可动翼面,用来增加机翼面积或改变机翼弯度,以增大升力。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

放下 / 收起 + 襟翼

thao tác hạ hoặc thu cánh tà của máy bay. VD: 准备降落时放下襟翼。– Hạ cánh tà khi chuẩn bị hạ cánh.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

襟
翼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1