1Danh từ
- chất xúc tác (hóa học)
- chất xúc tác (nghĩa bóng, tác nhân thúc đẩy)
Ví dụ
Cuīhuàjì zài huàxué shàng yě cháng bèi chēng wéi chùméi.Chất xúc tác trong hóa học cũng thường được gọi là xúc môi.
Zhè cì guójì huìyì chéngwéi le liǎng guó guānxì gǎishàn de chùméi.Hội nghị quốc tế này đã trở thành chất xúc tác cho việc cải thiện quan hệ hai nước.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
即催化剂,能够改变反应速率而本身不发生永久性化学变化的物质;比喻促成事情发生变化的因素。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……成为……的触媒
cái gì trở thành chất xúc tác / nhân tố thúc đẩy cho việc gì.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
