Từ điển chưa có mục “媒”. Pinyin tham khảo: méi. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “媒” 7
- 媒体méitǐ MÔI THỂtruyền thông; phương tiện truyền thôngHSK5
- 触媒chùméi XÚC MÔIchất xúc tác (hóa học); chất xúc tác (nghĩa bóng, tác nhân thúc đẩy)HSK6
- 做媒zuòméi TÁC MÔIlàm mốiHSK6
- 传媒chuánméi TRUYỀN MÔItruyền thông; phương tiện truyền thôngHSK7–9
- 媒介méijiè MÔI GIỚIvật trung gian; phương tiện truyền thông; môi giớiHSK7–9
- 多媒体duōméitǐ ĐA MÔI THỂđa phương tiện (multimedia); đa phương tiệnHSK6
- 新媒体xīnméitǐ TÂN MÔI THỂtruyền thông mới; phương tiện truyền thông mớiHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
