Chuyển đến nội dung
触毛觸毛

chùmáo

Hán Việt: XÚC MAO

Danh từ

Lượng từ: 根

1Danh từ

  1. lông xúc giác
  2. ria (ở động vật)

Ví dụ

  1. 猫的胡须是一种敏感的触毛。

    Māo de húxū shì yī zhǒng mǐngǎn de chùmáo.Ria của mèo là một loại lông xúc giác nhạy cảm.

  2. 许多昆虫依靠触毛来感知周围环境。

    Xǔduō kūnchóng yīkào chùmáo lái gǎnzhī zhōuwéi huánjìng.Nhiều loài côn trùng dựa vào lông xúc giác để cảm nhận môi trường xung quanh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 敏感的触毛 mǐngǎn de chùmáolông xúc giác nhạy cảm
  • 细长的触毛 xìcháng de chùmáolông xúc giác thon dài
  • 触毛断裂 chùmáo duànliègãy lông xúc giác
  • 一根触毛 yī gēn chùmáomột sợi lông xúc giác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

动物体表具有感觉机能的毛。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

依靠 + 触毛 + 感知/探测

dựa vào lông xúc giác để cảm nhận hoặc dò tìm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

触
毛

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1