Chuyển đến nội dung
毛

máo

Hán Việt: MAO

HSK1

1Lượng từ

  1. hào (khẩu ngữ, 1/10 đồng)
  2. hào (đơn vị tiền tệ, bằng 1/10 đồng)

Ví dụ

  1. 两块五毛。

    Liǎng kuài wǔ máo.

    Hai đồng năm hào.

  2. 这个苹果八毛钱。

    Zhège píngguǒ bā máo qián.

    Quả táo này tám hào.

  3. 还差三毛钱。

    Hái chà sān máo qián.

    Còn thiếu ba hào tiền.

  4. 这个苹果两块五毛。

    Zhège píngguǒ liǎng kuài wǔ máo.

    Quả táo này hai đồng năm hào.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一毛钱 yì máo qiánmột hào tiền
  • 五毛 wǔ máonăm hào
  • 几毛钱 jǐ máo qiánmấy hào tiền
  • 八毛 bā máotám hào

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

货币单位,等于一元钱的十分之一,口语中常用(相当于“角”)。

Ghi chú: Trong văn viết hoặc hóa đơn chính thức dùng 角 (jiǎo).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Số từ + 块 + Số từ + 毛

Cách nói khẩu ngữ về giá tiền (1块 = 10毛).

钱数的表达: ……块/元 + ……毛/角 + ……分

Trong tiếng Trung, đơn vị tiền tệ chính thức là '元' (yuán), '角' (jiǎo), '分' (fēn); trong khẩu ngữ hàng ngày thường nói là '块' (kuài), '毛' (máo), '分' (fēn). Thứ tự biểu đạt đi từ đơn vị lớn đến nhỏ: 块/元 → 毛/角 → 分. Khi số lượng là 2 ở hàng đơn vị đồng hoặc hào, thường dùng '两' (liǎng) thay vì '二' (èr).

这个杯子二十五块五毛。 – Cái cốc này hai mươi lăm tệ năm hào.

这些水果三十六块八毛五分。 – Chỗ hoa quả này ba mươi sáu tệ tám hào năm xu.

Bài học: HSK1 · 多少钱? – Bao nhiêu tiền?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

毛

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “毛” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1