Chuyển đến nội dung
触电觸電

chùdiàn

Hán Việt: XÚC ĐIỆN

Động từ

1Động từ

  1. bị điện giật
  2. chạm điện
  3. rung động
  4. trúng tiếng sét ái tình (ẩn dụ)

Ví dụ

  1. 小心点,别触电了!

    Xiǎoxīn diǎn, bié chùdiàn le!Cẩn thận một chút, đừng để bị điện giật đấy!

  2. 手上有水时插插头很容易触电。

    Shǒu shang yǒu shuǐ shí chā chātóu hěn róngyì chùdiàn.Cắm phích điện khi tay ướt rất dễ bị điện giật.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 触电事故 chùdiàn shìgùtai nạn điện giật
  • 触电身亡 chùdiàn shēnwángtử vong do điện giật
  • 防止触电 fángzhǐ chùdiànphòng chống điện giật
  • 触电的感觉 chùdiàn de gǎnjuécảm giác tim đập thình thịch/rung động

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人体接触带电体,使电流通过人体;比喻男女间产生强烈的情感反应。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

触电 + 危险

nguy hiểm bị điện giật. VD: 警告:有触电危险!– Cảnh báo: Có nguy cơ bị điện giật!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

触
电

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1