Chuyển đến nội dung
触须觸鬚

chùxū

Hán Việt: XÚC TU

Danh từ

HSK6Lượng từ: 根、对

1Danh từ

  1. râu (côn trùng, giáp xác, cá)

Ví dụ

  1. 昆虫靠触须感知周围的环境。

    Kūnchóng kào chùxū gǎnzhī zhōuwéi de huánjìng.Côn trùng dựa vào râu để cảm nhận môi trường xung quanh.

  2. 这只虾的触须非常长。

    Zhè zhī xiā de chùxū fēicháng cháng.Chiếc râu của con tôm này rất dài.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 细长的触须 xìcháng de chùxūsợi râu thon dài
  • 昆虫触须 kūnchóng chùxūrâu côn trùng
  • 摆动触须 bǎidòng chùxūphe phẩy chiếc râu
  • 敏感的触须 mǐngǎn de chùxūsợi râu nhạy bén

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

昆虫、节肢动物或某些鱼类头部感知外界环境的丝状器官。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

靠/用 + 触须 + động từ

nhờ/dùng râu để làm gì. VD: 靠触须辨别方向。– Dựa vào râu để phân biệt phương hướng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

触
须

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1