1Phó từ
- phải
- cần phải
- nhất thiết
Ví dụ
2Danh từ
- râu
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
必须,应当;胡须。
Ghi chú: Chữ tượng hình, bên trái là 彡 (lông râu tóc), bên phải là bộ hiệt 页 (đầu người).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
须 + động từ / tính từ
văn viết, biểu thị sự tất yếu, yêu cầu bắt buộc (tương đương 必须 hoặc 应当). VD: 须提前预约。– Cần phải đặt lịch trước.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “须” 8
- 必须bìxū TẤT TUphải; cần phải; nhất thiết phảiHSK3
- 胡须húxūrâu; chòm râuHSK5
- 触须chùxū XÚC TUrâu (côn trùng, giáp xác, cá)HSK6
- 无须wúxū VÔ TUkhông cần; chẳng cần; không phảiHSK7–9
- 须知xūzhī TU TRIđiều cần biết; bản hướng dẫn; phải biết rằngHSK7–9
- 须鲸xūjīng TU KÌNHcá voi tấm sừng; cá voi râu
- 龙须菜lóngxūcài LONG TU THÁImăng tây; rau râu rồng (chỉ một số loại rau như măng tây, đọt su su hoặc rau câu)
- 须后水xūhòushuǐ TU HẬU THỦYnước dùng sau cạo râu; dung dịch làm dịu da sau cạo râu
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
