Chuyển đến nội dung
讲台講臺

jiǎngtái

Hán Việt: GIẢNG ĐÀI

Danh từ

HSK5Lượng từ: 张、个

1Danh từ

  1. bục giảng
  2. bàn giảng

Ví dụ

  1. 老师走上讲台,开始给学生上课。

    Lǎoshī zǒu shàng jiǎngtái, kāishǐ gěi xuésheng shàngkè.Thầy giáo bước lên bục giảng, bắt đầu dạy học cho học sinh.

  2. 讲台上放着几本厚厚的教科书。

    Jiǎngtái shang fàng zhe jǐ běn hòuhòu de jiàokēshū.Trên bục giảng đặt mấy cuốn sách giáo khoa dày cộp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 走上讲台 zǒu shàng jiǎngtáibước lên bục giảng
  • 站在讲台上 zhàn zài jiǎngtái shangđứng trên bục giảng
  • 离开讲台 líkāi jiǎngtáirời khỏi bục giảng
  • 三尺讲台 sān chǐ jiǎngtáibục giảng ba thước (chỉ nghề giáo)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

教室、礼堂等处高出来的给讲课或讲演的人站立的平台。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

上 / 走上 + 讲台

Chỉ hành động bước lên bục giảng để giảng bài hoặc phát biểu. VD: 教授微笑着走上讲台。– Giáo sư mỉm cười bước lên bục giảng.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

讲
台

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1