1Động từ
- nói
- kể
- giảng dạy
- giảng giải
- chú trọng
- coi trọng
- giảng, nói, kể
- nói, kể, giảng
- kể, nói, giảng
- giảng, giải thích
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
说,讲述;解释;注重。
Ghi chú: Bên trái là bộ ngôn 讠 (lời nói), bên phải là chữ 井; dùng lời nói để giảng giải, truyền đạt.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
讲 + Nội dung
Nói hoặc giảng giải về chủ đề nào đó. VD: 今天老师讲第三课。– Hôm nay cô giáo giảng bài số ba.
跟/给 + Người + 讲……
Kể/nói cho ai nghe điều gì. VD: 爸爸给我讲了一个笑话。– Bố kể cho tôi nghe một câu chuyện cười.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “讲” 18
- 讲价jiǎngjiàmặc cả; trả giáHSK4
- 讲课jiǎngkègiảng bài; dạy họcHSK4
- 讲话jiǎnghuà GIẢNG THOẠInói chuyện; phát biểu; nói chuyện, phát biểuHSK5
- 讲究jiǎngjiu GIẢNG CỨUchú trọng; coi trọng; coi trọng, chú ý, tinh tếHSK5
- 讲述jiǎngshù GIẢNG THUẬTkể lại; thuật lại; trình bàyHSK5
- 讲座jiǎngzuò GIẢNG TỌAbuổi thuyết trình; buổi tọa đàm; bài giảng chuyên đềHSK5
- 演讲yǎnjiǎng DIỄN GIẢNGdiễn thuyết; thuyết trình; bài diễn thuyếtHSK5
- 讲台jiǎngtái GIẢNG ĐÀIbục giảng; bàn giảngHSK5
- 讲解jiǎngjiě GIẢNG GIẢIgiảng giải; thuyết minh; giải thíchHSK6
- 讲道jiǎngdào GIẢNG ĐẠOgiảng đạo; thuyết pháp (tôn giáo)HSK6
- 讲堂jiǎngtánggiảng đường; phòng thuyết trìnhHSK6
- 讲评jiǎngpíng GIẢNG BÌNHnhận xét và giảng giải, đánh giá; nhận xét và bình giảng; nhận xét, phân tích bình luận bài làmHSK6
- 听讲tīngjiǎng THÍNH GIẢNGnghe giảngHSK6
- 试讲shìjiǎng THÍ GIẢNGgiảng thử, dạy thử; dạy thử, giảng thửHSK6
- 讲理jiǎnglǐ GIẢNG LÝnói lý lẽ; phân xử đúng sai; biết điềuHSK7–9
- 讲演jiǎngyǎn GIẢNG DIỄNdiễn thuyết; thuyết trình; bài diễn thuyết
- 对讲机duìjiǎngjī ĐỐI GIẢNG CƠmáy bộ đàmHSK5
- 讲习班jiǎngxíbānlớp bồi dưỡng; lớp tập huấn; khóa học nâng caoHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
