Chuyển đến nội dung
豆蓉

dòuróng

Hán Việt: ĐẬU DUNG

Danh từ

HSK6Lượng từ: 份、袋

1Danh từ

  1. nhân đậu
  2. đậu nghiền nhuyễn (thường làm nhân bánh)

Ví dụ

  1. 我最喜欢吃豆蓉馅的月饼。

    Wǒ zuì xǐhuan chī dòuróng xiàn de yuèbǐng.Tôi thích ăn nhất bánh trung thu nhân đậu nhuyễn.

  2. 师傅正在厨房里炒制豆蓉。

    Shīfu zhèngzài chúfáng lǐ chǎozhì dòuróng.Thợ làm bánh đang sên nhân đậu trong bếp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 豆蓉月饼 dòuróng yuèbǐngbánh trung thu nhân đậu
  • 绿豆蓉 lǜdòuróngđậu xanh nghiền nhuyễn
  • 红豆蓉 hóngdòuróngđậu đỏ nghiền nhuyễn
  • 豆蓉馅 dòuróng xiànnhân đậu nhuyễn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

煮熟捣烂并调味的豆泥,多用作糕点的馅料(也写作“豆沙”)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

豆蓉 + danh từ (月饼/包子/糕点)

dùng làm định ngữ chỉ loại nhân làm bằng đậu nghiền. VD: 豆蓉包– Bánh bao nhân đậu nghiền.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

豆
蓉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1