Chuyển đến nội dung
豆

dòu

Hán Việt: ĐẬU

Lượng từ: 颗、粒

1Danh từ

  1. đậu
  2. hạt đậu
  3. cây đậu

Ví dụ

  1. 妈妈在院子里种了一些豆。

    Māma zài yuànzi lǐ zhòng le yìxiē dòu.

    Mẹ trồng một ít đậu ở trong sân.

  2. 这种豆含有丰富的植物蛋白。

    Zhè zhǒng dòu hányǒu fēngfù de zhíwù dànbái.

    Loại đậu này chứa lượng đạm thực vật phong phú.

  3. 多吃豆类食物对身体有好处。

    Duō chī dòulèi shíwù duì shēntǐ yǒu hǎochu.

    Ăn nhiều thực phẩm họ đậu rất tốt cho sức khỏe.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 种豆 zhòng dòutrồng đậu
  • 红豆 hóngdòuđậu đỏ
  • 绿豆 lǜdòuđậu xanh
  • 黄豆 huángdòuđậu nành, đỗ tương
  • 豆制品 dòuzhìpǐnsản phẩm từ đậu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

双子叶植物的一科,种类很多;也指这类植物的种子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

颗/粒 + 豆

lượng từ dùng cho hạt đậu là 颗 hoặc 粒.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

豆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “豆” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1