Chuyển đến nội dung
贺喜賀喜

hèxǐ

Hán Việt: HẠ HỶ

Động từ

1Động từ

  1. chúc mừng
  2. mừng chuyện vui

Ví dụ

  1. 亲朋好友纷纷前来向他贺喜。

    Qīnpéng hǎoyǒu fēnfēn qiánlái xiàng tā hèxǐ.Bạn bè người thân tới tấp đến chúc mừng anh ấy.

  2. 我特地来给你们道贺贺喜。

    Wǒ tèdì lái gěi nǐmen dàohè hèxǐ.Tôi đặc biệt đến để chúc mừng các bạn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 登门贺喜 dēngmén hèxǐđến tận nhà chúc mừng
  • 前来贺喜 qiánlái hèxǐđến chúc mừng
  • 备礼贺喜 bèilǐ hèxǐchuẩn bị quà chúc mừng
  • 设宴贺喜 shèyàn hèxǐmở tiệc mừng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

向人祝贺喜事。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向/给 + sb + 贺喜

Đến chúc mừng chuyện vui của ai đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

贺
喜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1