1Danh từ
- điện mừng
- điện chúc mừng
Ví dụ
Liǎng guó lǐngdǎorén hù zhì hèdiàn.
Lãnh đạo hai nước đã gửi điện chúc mừng lẫn nhau.
Zǔwěihuì shōudào le láizì shìjiè gèdì de hèdiàn.
Ban tổ chức đã nhận được điện mừng từ khắp nơi trên thế giới.
Zǒngtǒng xiàng huòshèng de yùndòngyuán fāqù le hèdiàn.
Tổng thống đã gửi điện mừng tới các vận động viên chiến thắng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示祝贺的电报。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
向/给 + đối tượng + 发/致贺电
Gửi điện chúc mừng tới ai/tổ chức nào.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
