Chuyển đến nội dung
贻贝貽貝

yíbèi

Hán Việt: DI BỐI

Danh từ

Lượng từ: 只、个

1Danh từ

  1. vẹm (loài thân mềm hai mảnh vỏ sống ở biển)

Ví dụ

  1. 今天晚饭吃清蒸贻贝。

    Jīntiān wǎnfàn chī qīngzhēng yíbèi.Bữa tối nay ăn vẹm hấp.

  2. 市场上卖的新鲜贻贝很便宜。

    Shìchǎng shang mài de xīnxiān yíbèi hěn piányi.Vẹm tươi bán ngoài chợ rất rẻ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 新鲜贻贝 xīnxiān yíbèivẹm tươi
  • 贻贝养殖 yíbèi yǎngzhínuôi vẹm
  • 吃贻贝 chī yíbèiăn vẹm
  • 贻贝肉 yíbèiròuthịt vẹm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

软体动物,壳呈长形,黑色或黑褐色,生活在海中,肉味鲜美。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

S + 含有/富含 + 贻贝

Chỉ món ăn hoặc sản phẩm chứa nguyên liệu vẹm biển. VD: 这道海鲜汤含有贻贝。– Món canh hải sản này có vẹm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

贻
贝

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1