Chuyển đến nội dung
赋值賦值

fùzhí

Hán Việt: PHÚ TRỊ

Động từ

HSK6Lượng từ: 次

1Động từ

  1. gán giá trị (trong toán học, tin học)

Ví dụ

  1. 在程序中,我们需要先给变量赋值。

    Zài chéngxù zhōng, wǒmen xūyào xiān gěi biànliàng fùzhí.Trong chương trình, chúng ta cần phải gán giá trị cho biến số trước.

  2. 这个公式可以通过赋值来进行验证。

    Zhè ge gōngshì kěyǐ tōngguò fùzhí lái jìnxíng yànzhèng.Công thức này có thể kiểm chứng thông qua việc gán giá trị.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 赋值语句 fùzhí yǔjùcâu lệnh gán
  • 给变量赋值 gěi biànliàng fùzhígán giá trị cho biến
  • 赋值运算符 fùzhí yùnsuànfútoán tử gán
  • 初始化赋值 chūshǐhuà fùzhígán giá trị khởi tạo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在数学或计算机程序中给变量指定一个具体的数值。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 + biàn số + 赋值 (为……)

Gán giá trị nào đó cho biến số. VD: 给变量 x 赋值为 10 – Gán giá trị 10 cho biến x.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

赋
值

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1