Chuyển đến nội dung
赌桌賭桌

dǔzhuō

Hán Việt: ĐỔ TRÁC

Danh từ

HSK6Lượng từ: 张

1Danh từ

  1. bàn đánh bạc
  2. sòng bạc (nghĩa bóng)

Ví dụ

  1. 他整天坐在赌桌旁,荒废了学业。

    Tā zhěngtiān zuò zài dǔzhuō páng, huāngfèi le xuéyè.Anh ta cả ngày ngồi bên bàn đánh bạc, bỏ bê việc học hành.

  2. 输光了钱后,他沮丧地离开了赌桌。

    Shūguāng le qián hòu, tā jǔsàng de líkāi le dǔzhuō.Sau khi thua sạch tiền, anh ta thất thểu rời khỏi sòng bạc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 离开赌桌 líkāi dǔzhuōrời khỏi bàn bạc
  • 围在赌桌旁 wéi zài dǔzhuō pángvây quanh bàn đánh bạc
  • 赌桌前 dǔzhuō qiántrước bàn đánh bạc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

专供赌博用的桌子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在赌桌上 + hành động

Làm gì trên bàn đánh bạc / trong canh bạc. VD: 他在赌桌上输了一大笔钱。– Anh ta thua một món tiền lớn trên bàn cờ bạc.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

赌
桌

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1