Chuyển đến nội dung
赦罪

shèzuì

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. xá tội
  2. tha tội
  3. miễn tội

Ví dụ

  1. 新王登基,下令大赦天下,赦罪犯人。

    Xīnwáng dēngjī, xiàlìng dàshè tiānxià, shèzuì fànrén.Tân vương lên ngôi, hạ lệnh đại xá thiên hạ, tha tội cho các phạm nhân.

  2. 在宗教信仰中,祈求神明赦罪是一种忏悔方式。

    Zài zōngjiào xìnyǎng zhōng, qíqiú shénmíng shèzuì shì yì zhǒng chànhuǐ fāngshì.Trong tín ngưỡng tôn giáo, cầu xin thần linh tha tội là một cách sám hối.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 祈求赦罪 qíqiú shèzuìcầu xin tha tội
  • 赦罪免刑 shèzuì miǎnxíngtha tội miễn hình phạt
  • 获得赦罪 huòdé shèzuìđược tha tội
  • 赦罪之恩 shèzuì zhī ēnơn xá tội

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

免除犯罪者的罪责或刑罚。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

赦 + 某人 + 的 + 罪

Tha tội cho ai. VD: 国王赦了他的死罪。– Quốc vương đã tha tội chết cho ông ta.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

赦
罪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1