Chuyển đến nội dung
赶赴趕赴

gǎnfù

Hán Việt: CẢM PHÓ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. vội vã đến
  2. nhanh chóng đi đến

Ví dụ

  1. 救援人员正火速赶赴灾区。

    Jiùyuán rényuán zhèng huǒsù gǎnfù zāiqū.Lực lượng cứu hộ đang khẩn trương tới vùng thiên tai.

  2. 接到报警后,民警立刻赶赴现场处置。

    Jiēdào bàojǐng hòu, mínjǐng lìkè gǎnfù xiànchǎng chǔzhì.Sau khi nhận được tin báo, cảnh sát lập tức tức tốc tới hiện trường xử lý.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 赶赴现场 gǎnfù xiànchǎngvội vã đến hiện trường
  • 赶赴灾区 gǎnfù zāiqūtức tốc đến vùng thiên tai
  • 火速赶赴 huǒsù gǎnfùkhẩn cấp đi đến
  • 连夜赶赴 liányè gǎnfùđi suốt đêm đến

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

急忙奔向某种地方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

赶赴 + địa điểm (现场/灾区/前线)

Động từ mang tân ngữ chỉ địa điểm khẩn cấp hoặc nơi xảy ra sự cố cần tới gấp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

赶
赴

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1