Chuyển đến nội dung
踏勘

tàkān

Động từ

Lượng từ: 次

1Động từ

  1. khảo sát thực địa
  2. điều tra tại chỗ (công trình, hiện trường)

Ví dụ

  1. 工程团队明天要到现场进行踏勘。

    Gōngchéng tuánduì míngtiān yào dào xiànchǎng jìnxíng tàkān.Đội ngũ công trình ngày mai phải đến hiện trường để tiến hành khảo sát thực địa.

  2. 专家们踏勘了多条路线,最终确定了修建方案。

    Zhuānjiāmen tàkānle duō tiáo lùxiàn, zuìzhōng quèdìngle xiūjiàn fāng'àn.Các chuyên gia đã khảo sát thực địa nhiều tuyến đường, cuối cùng đã xác định được phương án thi công.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 现场踏勘 xiànchǎng tàkānkhảo sát tại hiện trường
  • 实地踏勘 shídì tàkānkhảo sát thực địa
  • 踏勘路线 tàkān lùxiànkhảo sát tuyến đường
  • 组织踏勘 zǔzhī tàkāntổ chức khảo sát

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在现场实地调查、勘察。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

到 / 在 + 地点 + 进行 + 踏勘

Đến hoặc ở một địa điểm nào đó tiến hành khảo sát thực địa. VD: 到工地进行踏勘 – Đến công trường tiến hành khảo sát.

实地 / 现场 + 踏勘

Phó từ/danh từ hạn định đi kèm để nhấn mạnh tính trực tiếp tại chỗ. VD: 现场踏勘之后再做决定 – Sau khi khảo sát hiện trường mới đưa ra quyết định.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

踏
勘

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1