1Động từ
- khảo sát thực địa
- điều tra tại chỗ (công trình, hiện trường)
Ví dụ
Gōngchéng tuánduì míngtiān yào dào xiànchǎng jìnxíng tàkān.Đội ngũ công trình ngày mai phải đến hiện trường để tiến hành khảo sát thực địa.
Zhuānjiāmen tàkānle duō tiáo lùxiàn, zuìzhōng quèdìngle xiūjiàn fāng'àn.Các chuyên gia đã khảo sát thực địa nhiều tuyến đường, cuối cùng đã xác định được phương án thi công.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
在现场实地调查、勘察。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
到 / 在 + 地点 + 进行 + 踏勘
Đến hoặc ở một địa điểm nào đó tiến hành khảo sát thực địa. VD: 到工地进行踏勘 – Đến công trường tiến hành khảo sát.
实地 / 现场 + 踏勘
Phó từ/danh từ hạn định đi kèm để nhấn mạnh tính trực tiếp tại chỗ. VD: 现场踏勘之后再做决定 – Sau khi khảo sát hiện trường mới đưa ra quyết định.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
