Chuyển đến nội dung
踏

tà

Hán Việt: ĐẠP

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. giẫm
  2. đạp
  3. bước lên
  4. đến tận nơi để khảo sát
  5. thị sát

Ví dụ

  1. 请不要踏草坪。

    Qǐng búyào tà cǎopíng.Xin đừng giẫm lên bãi cỏ.

  2. 他们亲自去现场踏勘了一番。

    Tāmen qīnzì qù xiànchǎng tàkān le yì fān.Họ đã đích thân đến hiện trường để khảo sát một lượt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 踏步 tàbùgiậm chân tại chỗ
  • 踏青 tàqīngdu xuân (đạp thanh)
  • 践踏 jiàntàgiẫm đạp, chà đạp
  • 踏勘 tàkānkhảo sát thực địa
  • 脚踏实地 jiǎo tà shí dìthực tế, làm việc chắc chắn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

踩;用脚踏地;到现场去。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

踏上 + danh từ (土地/征程...)

Đặt chân lên (mảnh đất), bước vào (chặng đường/hành trình mới).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

踏

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “踏” 11

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1