Chuyển đến nội dung
蹙眉

cùméi

Hán Việt: XÚC MI

Động từ

1Động từ

  1. cau mày
  2. nhíu mày

Ví dụ

  1. 听到这个坏消息,他不禁蹙眉。

    Tīngdào zhè ge huài xiāoxi, tā bùjīn cùméi.Nghe thấy tin xấu này, anh ấy bất giác cau mày.

  2. 她蹙眉沉思,似乎遇到了难题。

    Tā cùméi chénsī, sìhū yùdào le nántí.Cô ấy nhíu mày trầm tư, dường như gặp phải nan đề.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 微微蹙眉 wēiwēi cùméikhẽ cau mày
  • 不禁蹙眉 bùjīn cùméibất giác cau mày
  • 蹙眉深思 cùméi shēnsīcau mày suy nghĩ sâu xa
  • 蹙眉不语 cùméi bù yǔcau mày không nói

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

皱起眉头,多表示忧虑、不悦或思考。

Ghi chú: Từ ngữ văn nhã, mang sắc thái văn viết nhiều hơn 皱眉.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

蹙眉 + động từ / trạng thái

Cau mày làm gì đó hoặc trong trạng thái nào đó. VD: 他蹙眉看着手中的信件。– Anh ấy cau mày nhìn bức thư trong tay.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蹙
眉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1