1Danh từ
- đường nét
- đường viền
- hình bóng
- nét đại cương
- khái quát
Ví dụ
Zài xīyáng de yìngzhào xià, yuǎnshān de lúnkuò géwài qīngxī.Dưới ánh hoàng hôn chiếu rọi, đường nét ngọn núi phía xa hiện lên vô cùng rõ ràng.
Jīngguò yì fān tǎolùn, zhěng gè xiàngmù de lúnkuò yǐjīng xiǎnxiàn chūlai le.Sau một hồi thảo luận, nét đại cương của toàn bộ dự án đã dần lộ diện.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
构成图形或物体外缘的线条;也指事情的大概情况。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
勾勒出……的轮廓
Phác họa nên đường viền hoặc nét đại cương của sự vật, kế hoạch. VD: 方案勾勒出了未来发展的轮廓。– Phương án đã phác thảo nét đại cương cho sự phát triển tương lai.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
