Chuyển đến nội dung
载荷載荷

zàihè

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. tải trọng
  2. tải lực (kỹ thuật, cơ học)

Ví dụ

  1. 这座桥梁的最大载荷是多少?

    Zhè zuò qiáoliáng de zuìdà zàihè shì duōshao?Tải trọng tối đa của cây cầu này là bao nhiêu?

  2. 机翼在飞行中承受着巨大的载荷。

    Jīyì zài fēixíng zhōng chéngshòu zhe jùdà de zàihè.Cánh máy bay phải chịu tải trọng cực lớn trong lúc bay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 承受载荷 chéngshòu zàihèchịu tải trọng
  • 最大载荷 zuìdà zàihètải trọng tối đa
  • 额定载荷 édìng zàihètải trọng định mức
  • 载荷能力 zàihè nénglìkhả năng chịu tải

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

机械或结构等所承受的外部力量或重力。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

承受 + 载荷

Chịu mức tải trọng nào đó. VD: 钢梁能够承受极大的载荷。– Dầm thép có thể chịu tải trọng rất lớn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

载
荷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1