1Tính từ
- huy hoàng
- rực rỡ
- lẫy lừng
- huy hoàng, rực rỡ
Ví dụ
Zhōngguó rénmín chuàngzàole huīhuáng de lìshǐ wénhuà.Nhân dân Trung Quốc đã sáng tạo nên một nền lịch sử văn hóa huy hoàng.
Jīngguò duōnián de fèndòu, tā de shìyè dádào le huīhuáng de dǐngfēng.Sau nhiều năm phấn đấu, sự nghiệp của anh ấy đã đạt đến đỉnh cao rực rỡ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
光彩夺目;比喻成绩卓著、成就显著。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
取得/创造 + 辉煌的 + danh từ
đạt được/tạo nên thành tích, chiến tích lẫy lừng, huy hoàng. VD: 他们取得了辉煌的胜利。– Họ đã giành được thắng lợi huy hoàng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
