Chuyển đến nội dung
阴暗陰暗

yīn’àn

Hán Việt: ÂM ÁM

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. u ám
  2. tối tăm
  3. đen tối (tâm lý)

Ví dụ

  1. 这间地下室非常阴暗潮湿。

    Zhè jiān dìxiàshì fēicháng yīn'àn cháoshī.Tầng hầm này rất u ám và ẩm ướt.

  2. 今天天气阴暗,看起来快要下雨了。

    Jīntiān tiānqì yīn’àn, kàn qǐlái kuài yào xià yǔ le.Hôm nay trời u ám, xem ra sắp mưa rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 阴暗角落 yīn’àn jiǎoluògóc tối tăm
  • 内心阴暗 nèixīn yīn’ànnội tâm đen tối
  • 阴暗面 yīn’ànmiànmặt tối/mặt tiêu cực
  • 阴暗潮湿 yīn’àn cháoshītối tăm ẩm thấp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

光线不足,暗;也比喻人的思想、心理不健康。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

阴暗的 + danh từ

làm định ngữ miêu tả nơi chốn thiếu ánh sáng hoặc tâm lý/hiện tượng tiêu cực. VD: 阴暗的房间 – căn phòng tối tăm; 社会的阴暗面 – mặt tối của xã hội.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

阴
暗

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1