1Danh từ
- quân trang quân dụng
- trang bị hậu cần
- hành lý quân sự
Ví dụ
Gǔdài xíngjūn dǎzhàng, zīzhòng wǎngwǎng zǒu zài duìwu zhōngjiān huò hòufāng.Thời cổ đại khi hành quân đánh trận, quân trang quân dụng thường đi ở giữa hoặc phía sau đoàn quân.
Dàyǔ dǎozhì dàolù nínìng, zīzhòng yùnshū shífēn kùnnan.Mưa lớn khiến đường sá lầy lội, việc vận chuyển quân lương khí giới vô cùng khó khăn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
军事上指作战部队携带的或后方运往前方的物资、器械等的统称。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
运送 / 携带 + 辎重
chỉ hành động vận chuyển hoặc mang theo quân lương, khí tài, hậu cần quân sự.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
