chóng TRÙNG
1Phó từ
- lại
- làm lại
Ví dụ
2Động từ
- lặp lại
- trùng lặp
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
重复,再一次;重叠。
Ghi chú: Phân biệt với zhòng (nặng, quan trọng).
zhòng TRỌNG
3Tính từ
- nặng
- có trọng lượng lớn
- nghiêm trọng
- sâu sắc
- sức nặng
Ví dụ
Zhè ge xiāngzi tài zhòng le, wǒ bān bú dòng.
Cái thùng này nặng quá, tôi bê không nổi.
Tā de bìng hěn zhòng, xūyào zhùyuàn.
Bệnh của anh ấy rất nặng, cần phải nằm viện.
Zhè ge wèntí guānxi zhòngdà.
Vấn đề này có liên quan hệ trọng.
Wǒ de xiāngzi hěn zhòng.
Vali của tôi rất nặng.
Zhège bāoguǒ tài zhòng le.
Gói bưu phẩm này nặng quá.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
重量大,比重大;程度深,性质严重。
Ghi chú: Khác với "chóng" (lặp lại, trùng lặp).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
重 + động từ đơn âm tiết
Làm trạng ngữ biểu thị làm lại hành động một lần nữa (thường tương đương với 重新).
A → AA / AB → AABB (形容词重叠)
Tính từ đơn âm tiết có dạng lặp lại là AA, tính từ hai âm tiết có dạng lặp lại là AABB. Hình thức lặp lại của tính từ dùng để miêu tả trạng thái sinh động, mức độ sâu hơn hoặc thể hiện tình cảm yêu thích, quý mến. Lưu ý: phía trước tính từ lặp lại KHÔNG dùng các phó từ chỉ mức độ như 很, 非常, 太. Cuối cụm từ hoặc cuối câu thường có trợ từ 的.
小雪的手小小的。 – Bàn tay Tiểu Tuyết nhỏ xíu.
这个蛋糕小小的,真好看。 – Chiếc bánh kem này nhỏ xinh, đẹp thật.
Bài học: HSK2 · 快快乐乐过生日 – Đón sinh nhật thật vui vẻ
tính từ + 重
chỉ mức độ cân nặng, mức độ nghiêm trọng hoặc tính chất đậm/nặng của sự vật.
指示代词“此”
Đại từ chỉ thị “此” mang nghĩa là “这、这个” (này, đây), thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng. Có thể kết hợp trực tiếp với lượng từ hoặc danh từ đơn âm tiết (như 此时: lúc này, 此地: nơi này, 此次: lần này).
此人很负责,大家都喜欢他。 – Người này rất có trách nhiệm, mọi người đều quý anh ấy.
此事很重要,你一定要告诉经理。 – Việc này rất quan trọng, bạn nhất định phải báo cho giám đốc.
Bài học: HSK4 · 爱情与友情 – Tình yêu và tình bạn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “重” 18
- 重要zhòngyào TRỌNG YẾUquan trọngHSK3
- 重新chóngxīn TRÙNG TÂNlại; làm lại từ đầu; lại, làm lạiHSK4
- 体重tǐzhòng THỂ TRỌNGtrọng lượng cơ thể; cân nặng; cân nặng, trọng lượng cơ thểHSK4
- 严重yánzhòng NGHIÊM TRỌNGnghiêm trọng; trầm trọng; nghiêm trọng, trầm trọngHSK4
- 重点zhòngdiǎn TRỌNG ĐIỂMtrọng điểm; điểm mấu chốt; trọng tâmHSK4
- 重视zhòngshì TRỌNG THỊcoi trọng; xem trọng; coi trọng, chú trọngHSK4
- 尊重zūnzhòng TÔN TRỌNGtôn trọng; kính trọng; coi trọngHSK4
- 重庆Chóngqìng TRÙNG KHÁNHTrùng KhánhHSK4
- 超重chāozhòng SIÊU TRỌNGquá cân, quá tảiHSK4
- 重复chóngfù TRÙNG PHỨClặp lại; trùng lặp; lặp lại, trùng lặpHSK5
- 轻重qīngzhòng KHINH TRỌNGtrọng lượng; độ nặng nhẹ; mức độ nghiêm trọngHSK5
- 重大zhòngdà TRỌNG ĐẠItrọng đại; to lớn; quan trọngHSK5
- 重量zhòngliàng TRỌNG LƯỢNGtrọng lượng; sức nặngHSK5
- 注重zhùzhòng CHÚ TRỌNGchú trọng; coi trọngHSK5
- 重播chóngbō TRÙNG BÁphát lại; chiếu lại (chương trình truyền hình, phát thanh)HSK5
- 重算chóngsuàn TRÙNG TOÁNtính lại; tính toán lạiHSK5
- 重病zhòngbìngbệnh nặngHSK5
- 重担zhòngdàngánh nặng; trọng tráchHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
