Chuyển đến nội dung
辔轡

pèi

Hán Việt: BÍ

Danh từ

Lượng từ: 条、副

1Danh từ

  1. dây cương (ngựa)

Ví dụ

  1. 骑士紧紧拉住了马辔。

    Qíshì jǐnjǐn lāzhù le mǎpèi.Kỵ sĩ ghì chặt lấy dây cương ngựa.

  2. 马儿脱了辔,向原野飞奔而去。

    Mǎr tuō le pèi, xiàng yuányě fēibēn ér qù.Con ngựa tuột cương phi thẳng về phía đồng hoang.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 马辔 mǎpèidây cương ngựa
  • 按辔徐行 ànpèixúxíngghì cương đi chậm
  • 绝辔奔腾 juépèi bēnténgđứt cương phi như bay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

驾驭牲口用的嚼子和缰绳。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

按/勒 + 辔

ghì cương/hãm cương ngựa. VD: 勒辔停马。– Kìm cương dừng ngựa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

辔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “辔” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1