Chuyển đến nội dung
辔头轡頭

pèitóu

Hán Việt: BÍ ĐẦU

Danh từ

HSK6Lượng từ: 副、个

1Danh từ

  1. dây cương (gồm cả rọ mõm và dây dắt ngựa)

Ví dụ

  1. 骑士紧紧拉住战马的辔头。

    Qíshì jǐnjǐn lāzhù zhànmǎ de pèitóu.Kỵ sĩ ghì chặt lấy dây cương ngựa chiến.

  2. 他给那匹烈马套上了辔头。

    Tā gěi nà pǐ lièmǎ tào shàng le pèitóu.Anh ấy đã tra dây cương vào con ngựa bất kham đó.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 套上辔头 tào shàng pèitóutra dây cương
  • 勒紧辔头 lèjǐn pèitóughì chặt dây cương
  • 拉住辔头 lāzhù pèitóugiữ chặt dây cương
  • 松开辔头 sōngkāi pèitóuthả lỏng dây cương

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

驾驭牲口用的嚼子和缰绳。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拉住/勒住 + 辔头

ghì dây cương lại để dừng ngựa. VD: 他勒住辔头停了下来。– Anh ấy ghì dây cương dừng lại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

辔
头

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1