Chuyển đến nội dung
辱骂辱罵

rǔmà

Hán Việt: NHỤC MẠ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. lăng mạ
  2. nhục mạ
  3. chửi rủa

Ví dụ

  1. 在公共场合辱骂他人是违法行为。

    Zài gōnggòng chǎnghé rǔmà tārén shì wéifǎ xíngwéi.Lăng mạ người khác ở nơi công cộng là hành vi vi phạm pháp luật.

  2. 面对对手的辱骂,他保持了冷静。

    Miànduì duìshǒu de rǔmà, tā bǎochí le lěngjìng.Đối mặt với sự lăng mạ của đối thủ, anh ấy đã giữ được bình tĩnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 肆意辱骂 sìyì rǔmàchửi rủa tùy tiện
  • 公然辱骂 gōngrán rǔmàcông khai lăng mạ
  • 辱骂他人 rǔmà tārénlăng mạ người khác
  • 受到辱骂 shòudào rǔmàbị lăng mạ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用粗暴的话骂人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

辱骂 + tân ngữ (người)

lăng mạ, chửi mắng ai đó. VD: 他因辱骂警察而被拘留。– Anh ta bị tạm giam vì lăng mạ cảnh sát.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

辱
骂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1