Chuyển đến nội dung
辱

rǔ

Hán Việt: NHỤC

1Danh từ

  1. nỗi nhục
  2. sự xấu hổ
  3. sự sỉ nhục

Ví dụ

  1. 他觉得受了奇耻大辱。

    Tā juéde shòule qíchǐ dàrǔ.

    Anh ấy cảm thấy phải chịu nỗi sỉ nhục ghê gớm.

  2. 知耻近乎勇,忍辱负重方能成功。

    Zhī chǐ jìnhū yǒng, rěnrǔ fùzhòng fāng néng chénggōng.

    Biết hổ thẹn gần với dũng cảm, nhẫn nhục chịu đựng mới có thể thành công.

  3. 这一败绩对球队来说是莫大的耻辱。

    Zhè yí bàijì duì qiúduì lái shuō shì mòdà de chǐrǔ.

    Trận thua này là một nỗi nhục lớn đối với đội bóng.

2Động từ

  1. làm nhục
  2. làm hoen ố
  3. phụ (sứ mệnh, kỳ vọng)

Ví dụ

  1. 我们绝不能辱没祖先的名声。

    Wǒmen jué bù néng rǔmò zǔxiān de míngshēng.

    Chúng ta tuyệt đối không thể làm hoen ố danh tiếng của tổ tiên.

  2. 他终于不辱使命,顺利完成了任务。

    Tā zhōngyú bùrǔ shǐmìng, shùnlì wánchéng le rènwu.

    Cuối cùng anh ấy đã không phụ sứ mệnh, hoàn thành nhiệm vụ suôn sẻ.

  3. 随意辱骂他人是违法行为。

    Suíyì rǔmà tārén shì wéifǎ xíngwéi.

    Tùy tiện lăng mạ người khác là hành vi vi phạm pháp luật.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 奇耻大辱 qíchǐ dàrǔnỗi sỉ nhục ghê gớm
  • 不辱使命 bùrǔ shǐmìngkhông phụ sứ mệnh
  • 自取其辱 zìqǔ qírǔtự chuốc lấy nhục
  • 忍辱负重 rěnrǔ fùzhòngnhẫn nhục gánh vác việc lớn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

羞耻;羞辱;玷污;使受屈辱。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不辱 + danh từ (使命 / 众望)

không làm phụ lòng, không làm hổ thẹn (sứ mệnh, sự kỳ vọng của mọi người).

受 + 辱

chịu sỉ nhục, bị làm nhục.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

辱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “辱” 8

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1