Chuyển đến nội dung
边疆邊疆

biānjiāng

Hán Việt: BIÊN CƯƠNG

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. biên cương
  2. vùng biên giới xa xôi

Ví dụ

  1. 战士们英勇地守卫着祖国的边疆。

    Zhànshìmen yīngyǒng de shǒuwèi zhe zǔguó de biānjiāng.Các chiến sĩ dũng cảm bảo vệ biên cương của tổ quốc.

  2. 大学毕业后,他自愿去支援边疆建设。

    Dàxué bìyè hòu, tā zìyuàn qù zhīyuán biānjiāng jiànshè.Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy tình nguyện đi chi viện cho công cuộc xây dựng biên cương.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 保卫边疆 bǎowèi biānjiāngbảo vệ biên cương
  • 建设边疆 jiànshè biānjiāngxây dựng biên cương
  • 边疆地区 biānjiāng dìqūkhu vực biên cương
  • 开发边疆 kāifā biānjiāngkhai phá biên cương

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

靠近国界的领土。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在/去 + 边疆 + động từ

ở/đi đến biên cương làm gì đó. VD: 他扎根在边疆。– Anh ấy cắm rễ gắn bó ở biên cương.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

边
疆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1