Chuyển đến nội dung
迂回迂迴

yūhuí

Động từTính từ

HSK6

1Động từ

  1. đi vòng
  2. vòng vèo
  3. bao bọc bọc sườn

Ví dụ

  1. 部队采取迂回包抄的战术消灭了敌人。

    Bùduì cǎiqǔ yūhuí bāochāo de zhànshù xiāomiè le dírén.Quân đội áp dụng chiến thuật đi vòng bọc sườn để tiêu diệt quân địch.

  2. 前方道路塌方,我们只能绕道迂回前进。

    Qiánfāng dàolù tāfāng, wǒmen zhǐ néng ràodào yūhuí qiánjìn.Đoạn đường phía trước bị sạt lở, chúng tôi đành phải đi đường vòng tiến lên.

2Tính từ

  1. quanh co
  2. khúc khuỷu
  3. vòng vo (trong lời nói, cách làm)

Ví dụ

  1. 山路十分迂回,车子开得很慢。

    Shānlù shífēn yūhuí, chēzi kāi de hěn màn.Đường núi quanh co khúc khuỷu, xe đi rất chậm.

  2. 他说话向来直截了当,不喜欢迂回。

    Tā shuōhuà xiànglái zhíjiéliǎodàng, bù xǐhuan yūhuí.Anh ấy ăn nói xưa nay đều thẳng thắn, không thích vòng vo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 迂回战术 yūhuí zhànshùchiến thuật bọc sườn / đường vòng
  • 迂回曲折 yūhuí qūzhéquanh co khúc khuỷu
  • 迂回前进 yūhuí qiánjìntiến theo đường vòng
  • 采取迂回策略 cǎiqǔ yūhuí cèlüèdùng kế sách đi đường vòng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

绕道回旋,也指绕弯子、不直截了当。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

采取 + 迂回 + 战术/方式/路线

Áp dụng phương thức/chiến thuật đi đường vòng nhằm tránh đối đầu trực diện. VD: 警方采取迂回策略包围了嫌犯。– Cảnh sát dùng kế sách đi đường vòng bao vây nghi phạm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

迂
回

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1