Chuyển đến nội dung
回回 / 迴 / 逥

huí

Hán Việt: HỒI

Động từ, (lượng từ)Động từLượng từ

HSK1Lượng từ: 次Bộ: 口6 nét

1Động từ, (lượng từ)

  1. quay về
  2. lần

Ví dụ

  1. 我下午回家。

    Buổi chiều tôi về nhà.

  2. 我去过中国一回。

    Wǒ qùguo Zhōngguó yì huí.Tôi từng đi Trung Quốc một lần.

2Động từ

  1. về, trở về
  2. về, quay về

Ví dụ

  1. 回学校

    huí xuéxiàovề trường

  2. 你什么时候回国?

    Nǐ shénme shíhou huíguó?Khi nào bạn về nước?

3Lượng từ

  1. lần, vụ, chuyện

Ví dụ

  1. 你知道这是怎么一回事吗?

    Nǐ zhīdào zhè shì zěnme yì huí shì ma?Bạn có biết đây là chuyện thế nào không?

  2. 回

    huívề

    Trong bài: HSK1 · 汉字入门 – Chữ Hán: các nét, quy tắc viết, 50 bộ thủ thông dụng

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 回家 huí jiāvề nhà
  • 回国 huíguóvề nước
  • 回学校 huí xuéxiàovề trường học
  • 回来 huíláiquay về (đây)
  • 回去 huíqutrở về (kia)
  • 回答 huídátrả lời

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

还,走向原来的地方;曲折环绕;量词,指事情或动作的次数。

Ghi chú: Động từ; cũng có thể làm lượng từ cho sự việc.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

回 + Nơi chốn (chốn cũ, quê quán, nơi ở)

Động từ diễn tả sự trở về nơi chốn xuất phát hoặc thuộc về mình. VD: 我们回宿舍吧。– Chúng mình về ký túc xá thôi.

Số từ + 回

Lượng từ dùng cho động tác, sự việc (tương tự '次'). VD: 我听过两回。– Tôi nghe qua hai lần rồi.

Động từ + 复合趋向补语 (上/下/进/出/回/过/起 + 来/去)

Các từ “上, 下, 进, 出, 回, 过” kết hợp với “来/去” (hoặc “起来”) đứng sau động từ tạo thành bổ ngữ xu hướng kép, biểu thị phương hướng cụ thể của hành động (hướng về phía người nói thì dùng “来”, rời xa người nói thì dùng “去”). Lưu ý vị trí tân ngữ: (1) Nếu tân ngữ là nơi chốn, bắt buộc phải đứng trước “来/去”; (2) Nếu tân ngữ là sự vật, có thể đứng trước hoặc sau “来/去”.

她经常跑上来找我玩。 – Bé thường chạy lên tìm tôi chơi.

楼不高,我们走上去吧。 – Tòa nhà không cao đâu, tụi mình đi bộ lên nhé.

Bài học: HSK2 · 一飞的男朋友来了 – Bạn trai của Nhất Phi đến rồi

Định ngữ đa tầng: [Thời gian / Địa điểm] + [Hành động / Trạng thái] + [Đặc điểm] + 的 + Danh từ trung tâm

Khi trước danh từ trung tâm có nhiều định ngữ cùng bổ nghĩa, trật tự thông thường được sắp xếp: thời gian/địa điểm → hành động/trạng thái → đặc điểm, tính chất. Cụm chỉ số lượng hoặc chỉ thị - lượng từ (như 那件, 两个人) có vị trí linh hoạt, thường đứng trước hoặc sau cụm hành động/trạng thái.

站在门口的那个短头发的年轻人是李文。 – Chàng trai tóc ngắn đứng ở cửa kia là Lý Văn.

昨天在机场丢的那个黑色的箱子找回来了。 – Chiếc va li màu đen bị mất ở sân bay hôm qua đã tìm lại được rồi.

Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ

Quy tắc 6: Vào nhà trước, đóng cửa sau

Khung kín bốn mặt: viết ba mặt ngoài, rồi bên trong, nét ngang đáy đóng khung viết cuối cùng.

国 – nước: 囗 chưa đóng → 玉 → đóng khung

回 – về

Bài học: HSK1 · 汉字入门 – Chữ Hán: các nét, quy tắc viết, 50 bộ thủ thông dụng

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

回

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “回” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1