1Động từ, (lượng từ)
- quay về
- lần
Ví dụ
2Động từ
- về, trở về
- về, quay về
Ví dụ
3Lượng từ
- lần, vụ, chuyện
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
还,走向原来的地方;曲折环绕;量词,指事情或动作的次数。
Ghi chú: Động từ; cũng có thể làm lượng từ cho sự việc.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
回 + Nơi chốn (chốn cũ, quê quán, nơi ở)
Động từ diễn tả sự trở về nơi chốn xuất phát hoặc thuộc về mình. VD: 我们回宿舍吧。– Chúng mình về ký túc xá thôi.
Số từ + 回
Lượng từ dùng cho động tác, sự việc (tương tự '次'). VD: 我听过两回。– Tôi nghe qua hai lần rồi.
Động từ + 复合趋向补语 (上/下/进/出/回/过/起 + 来/去)
Các từ “上, 下, 进, 出, 回, 过” kết hợp với “来/去” (hoặc “起来”) đứng sau động từ tạo thành bổ ngữ xu hướng kép, biểu thị phương hướng cụ thể của hành động (hướng về phía người nói thì dùng “来”, rời xa người nói thì dùng “去”). Lưu ý vị trí tân ngữ: (1) Nếu tân ngữ là nơi chốn, bắt buộc phải đứng trước “来/去”; (2) Nếu tân ngữ là sự vật, có thể đứng trước hoặc sau “来/去”.
她经常跑上来找我玩。 – Bé thường chạy lên tìm tôi chơi.
楼不高,我们走上去吧。 – Tòa nhà không cao đâu, tụi mình đi bộ lên nhé.
Bài học: HSK2 · 一飞的男朋友来了 – Bạn trai của Nhất Phi đến rồi
Định ngữ đa tầng: [Thời gian / Địa điểm] + [Hành động / Trạng thái] + [Đặc điểm] + 的 + Danh từ trung tâm
Khi trước danh từ trung tâm có nhiều định ngữ cùng bổ nghĩa, trật tự thông thường được sắp xếp: thời gian/địa điểm → hành động/trạng thái → đặc điểm, tính chất. Cụm chỉ số lượng hoặc chỉ thị - lượng từ (như 那件, 两个人) có vị trí linh hoạt, thường đứng trước hoặc sau cụm hành động/trạng thái.
站在门口的那个短头发的年轻人是李文。 – Chàng trai tóc ngắn đứng ở cửa kia là Lý Văn.
昨天在机场丢的那个黑色的箱子找回来了。 – Chiếc va li màu đen bị mất ở sân bay hôm qua đã tìm lại được rồi.
Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ
Quy tắc 6: Vào nhà trước, đóng cửa sau
Khung kín bốn mặt: viết ba mặt ngoài, rồi bên trong, nét ngang đáy đóng khung viết cuối cùng.
国 – nước: 囗 chưa đóng → 玉 → đóng khung
回 – về
Bài học: HSK1 · 汉字入门 – Chữ Hán: các nét, quy tắc viết, 50 bộ thủ thông dụng
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “回” 18
- 回家huíjiā HỒI GIAvề nhàHSK1
- 回来huílái HỒI LAIvề; trở về (hướng về phía người nói); về, trở vềHSK2
- 回去huíqù HỒI KHỨvề; trở về (rời xa người nói); về, trở về (rời xa người nói)HSK2
- 回到huídàotrở về; quay lại; về tớiHSK2
- 回答huídá HỒI ĐÁPtrả lời; trả lời, giải đáp; trả lời, hồi đápHSK3
- 带回dàihuí ĐỚI HỒImang về; đem vềHSK3
- 回复huífù HỒI PHỤCtrả lời; hồi âm; lời hồi âmHSK4
- 回信huíxìn HỒI TÍNviết thư trả lời; hồi âm bằng thư; hồi âm, trả lời thưHSK4
- 回忆huíyì HỒI ỨCnhớ lại; hồi tưởng; nhớ lại, hồi tưởngHSK4
- 回电huídiàngọi lại; gọi điện lại; gửi điện tín trả lờiHSK4
- 收回shōuhuí THU HỒIthu hồi; lấy lại; rút lạiHSK4
- 返回fǎnhuí PHẢN HỒItrở về; quay lạiHSK5
- 回收huíshōu HỒI THUthu hồi; tái chế; thu gom lạiHSK5
- 回车huíchē HỒI XAquay xe; quay đầu xe; phím EnterHSK5
- 回荡huídàngvang vọng; văng vẳng; lan tỏa (âm thanh)HSK5
- 回声huíshēng HỒI THANHtiếng vọng; tiếng vangHSK5
- 回响huíxiǎng HỒI HƯỞNGvang vọng; vọng lại; tiếng vangHSK5
- 回音huíyīn HỒI ÂMtiếng vang; tiếng vọng; thư trả lờiHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
