Chuyển đến nội dung
连绵連綿

liánmián

Hán Việt: LIÊN MIÊN

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. liên miên
  2. kéo dài không dứt

Ví dụ

  1. 连绵起伏的山峰十分壮观。

    Liánmián qǐfú de shānfēng shífēn zhuàngguān.Những ngọn núi nhấp nhô nối tiếp nhau trùng điệp vô cùng hùng vĩ.

  2. 南方春季连绵阴雨。

    Nánfāng chūnjì liánmián yīnyǔ.Mùa xuân ở miền nam mưa dầm liên miên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 连绵起伏 liánmián qǐfúnhấp nhô trùng điệp
  • 连绵不断 liánmián búduànkéo dài liên miên không dứt
  • 连绵细雨 liánmián xìyǔmưa bụi dầm dề
  • 山峦连绵 shānluán liánmiánnúi non trùng điệp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

接连不断。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

连绵 + 不绝 / 不断

Kéo dài liên tục không dứt (dùng miêu tả cảnh núi non hoặc thời tiết mưa gió kéo dài). VD: 连绵不断的秋雨让人心情沉闷。– Trận mưa thu dầm dề khiến lòng người buồn rười rượi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

连
绵

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1